Bẫy thu nhập trung bình và vai trò của khu vực kinh tế tư nhân
“Bẫy thu nhập trung bình” là khái niệm dùng để chỉ hiện tượng một quốc gia sau khi đạt được mức thu nhập trung bình thì bị mắc kẹt, không thể tiếp tục tăng trưởng để trở thành quốc gia có thu nhập cao. Nguyên nhân chính là do mất lợi thế cạnh tranh về chi phí lao động mà chưa xây dựng được năng lực cạnh tranh dựa trên đổi mới sáng tạo, năng suất và chất lượng (Ohno, 2009; Rodrik, 2013). Trong bối cảnh đó, khu vực kinh tế tư nhân đóng vai trò then chốt, không chỉ là nguồn lực đầu tư và tạo việc làm, mà còn là trung tâm của đổi mới sáng tạo, hội nhập quốc tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế (World Bank, 2021; OECD, 2019).
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các nền kinh tế thành công trong việc vượt qua bẫy thu nhập trung bình đều đặt khu vực kinh tế tư nhân vào vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển. Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc là những ví dụ điển hình. Mỗi nước (vùng lãnh thổ) có mô hình phát triển riêng, song đều hội tụ điểm chung là: phát huy năng lực nội sinh của khu vực tư nhân trong sáng tạo, nâng cao năng suất, mở rộng thị trường và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (Chang, 2003; Wade, 1990; Naughton, 2007; Yusuf và Nabeshima, 2009; Hausmann, Hwang và Rodrik, 2007).
Những đóng góp của khu vực kinh tế tư nhân tại một số nước trong quá trình thoát bẫy thu nhập trung bình
Nhật Bản: Tư nhân là hạt nhân sáng tạo công nghệ và công nghiệp hóa
Sau Thế chiến thứ hai, Nhật Bản bước vào giai đoạn phục hồi và tăng trưởng vượt bậc, trong đó sự phối hợp hiệu quả giữa nhà nước và khu vực tư nhân đóng vai trò nền tảng. Bộ Thương mại và Công nghiệp Quốc tế Nhật Bản (MITI) chịu trách nhiệm hoạch định chiến lược và dẫn dắt chính sách, nhưng chính các tập đoàn tư nhân như Toyota, Sony hay Mitsubishi mới là động lực chính thúc đẩy đổi mới công nghệ và hiện đại hóa công nghiệp (Johnson, 1982; Chang, 2003). Không chỉ dừng lại ở việc sản xuất hàng loạt sản phẩm chất lượng cao, các doanh nghiệp này còn tiên phong phát triển công nghệ lõi, góp phần định hình xu hướng đổi mới toàn cầu (Freeman và Soete, 1997).
Trong quá trình đó, khu vực tư nhân đã chuyển mình mạnh mẽ, từ vai trò lắp ráp đơn thuần sang chủ động thiết kế, từ sản xuất giản đơn sang công nghệ tiên tiến, qua đó tạo ra giá trị gia tăng cao. Các tập đoàn lớn đồng thời thiết lập mối liên kết chặt chẽ với hệ thống doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), hình thành mạng lưới sản xuất và đổi mới công nghệ có tính hiệu quả và lan tỏa cao (Wade, 1990).
Ngoài việc đầu tư mạnh vào nghiên cứu - phát triển (R&D) và nội địa hóa chuỗi cung ứng, các công ty tư nhân Nhật Bản còn đóng vai trò trung tâm trong việc tiếp thu công nghệ phương Tây và nhanh chóng mở rộng ra thị trường toàn cầu, đặc biệt ở những ngành then chốt như điện tử, ô tô và robot. Vào năm 1960, Nhật Bản vẫn nằm trong nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình thấp, nhưng chỉ sau ba thập kỷ, thu nhập bình quân đầu người đã vượt mốc 20.000 USD, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình (World Bank, 1993).
Hàn Quốc: Chaebol và chiến lược quốc gia hóa doanh nghiệp tư nhân
Hàn Quốc đã áp dụng mô hình phát triển đặc trưng: Nhà nước kiến tạo chiến lược, khu vực tư nhân thực thi, trong đó các chaebol - những tập đoàn gia đình lớn như Samsung, Hyundai, LG - được hưởng ưu đãi về tín dụng, công nghệ và xúc tiến xuất khẩu, nhưng đồng thời phải tuân thủ định hướng công nghiệp hóa do nhà nước đề ra (Amsden, 1989; World Bank, 1993). Nhờ mô hình này, trong vòng ba thập kỷ từ năm 1960 đến năm 1990, Hàn Quốc đã chuyển mình từ một quốc gia nghèo hậu chiến thành một nền kinh tế công nghiệp mới nổi.
Không chỉ là lực lượng dẫn dắt xuất khẩu, khu vực tư nhân Hàn Quốc còn nổi bật ở vai trò tiên phong trong đầu tư vào R&D. Bắt đầu từ đầu những năm 2000, các tập đoàn như Samsung và LG đã liên tục nằm trong nhóm doanh nghiệp có mức chi tiêu cho R&D cao nhất toàn cầu, qua đó góp phần quan trọng trong việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế Hàn Quốc - từ phụ thuộc vào lắp ráp sang sản xuất công nghệ cao và nền kinh tế tri thức (OECD, 2012; Kim, 1997).
Khác với Nhật Bản - vốn phát triển từ nền tảng công nghiệp trước chiến tranh - Hàn Quốc khởi đầu công nghiệp hóa trong bối cảnh kiệt quệ về hạ tầng, thiếu hụt tài nguyên và nhân lực có tay nghề. Tuy nhiên, thông qua chính sách “chọn người thắng cuộc”, Chính phủ đã trao quyền và hỗ trợ mạnh mẽ cho các chaebol đóng vai trò hạt nhân trong chiến lược công nghiệp hóa hướng xuất khẩu (Amsden, 1989). Các tập đoàn này nhanh chóng mở rộng quy mô, đầu tư vào đổi mới sáng tạo và phát triển nhân lực kỹ thuật, từ đó tạo ra sức cạnh tranh vượt trội trên thị trường toàn cầu.
Tỷ lệ đầu tư cho R&D của Hàn Quốc so với GDP đã tăng từ mức 0,5% vào năm 1980 lên hơn 4,5% vào năm 2020, mức cao nhất trong số các nước OECD và phần lớn chi tiêu này đến từ khu vực tư nhân (OECD, 2022). Thành quả rõ rệt là đến cuối thập niên 1990, Hàn Quốc đã vượt ngưỡng thu nhập trung bình và được công nhận là một nền kinh tế tiên tiến, với khu vực tư nhân giữ vai trò trung tâm trong quá trình chuyển đổi này.
Đài Loan: SMEs - động lực đổi mới phi tập trung
Khác với mô hình chaebol của Hàn Quốc, Đài Loan lựa chọn con đường phát triển dựa trên nền tảng của hàng chục nghìn SMEs, chủ yếu thuộc sở hữu tư nhân. Chính những doanh nghiệp này đã tạo nên sức bật cho các ngành công nghiệp then chốt như điện tử, cơ khí chính xác và công nghệ thông tin (Wade, 1990; Mathews và Cho, 2000). Nhờ đặc tính linh hoạt, khả năng học hỏi nhanh và tinh thần đổi mới, khu vực tư nhân của Đài Loan thích ứng tốt với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường toàn cầu.
Trong số đó, TSMC (Taiwan Semiconductor Manufacturing Company) - hiện nay là nhà sản xuất chíp bán dẫn hàng đầu thế giới - là một ví dụ điển hình cho thành công của mô hình doanh nghiệp tư nhân được hỗ trợ chiến lược bởi nhà nước. Chính phủ Đài Loan đã đóng vai trò kiến tạo bằng cách tài trợ cho R&D, đảm bảo bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và kết nối doanh nghiệp với hệ thống đại học và viện nghiên cứu (Yu, 2015; Breznitz, 2007). Đây là minh chứng cho cách tiếp cận phát triển dựa vào năng lực nội sinh và hội nhập quốc tế thay vì tập trung quyền lực vào một số tập đoàn lớn.
Trong suốt những năm 1980, khoảng 97% số doanh nghiệp tại Đài Loan là SMEs, đóng góp hơn 80% tổng số việc làm và trên 50% giá trị gia tăng công nghiệp (Chenery và Syrquin, 1989). Không chỉ đóng vai trò chủ lực trong sản xuất và xuất khẩu, khu vực này còn góp phần xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp năng động và hiệu quả cao.
Chính phủ Đài Loan không kiểm soát khu vực tư nhân mà tập trung xây dựng hạ tầng hỗ trợ, như các chương trình đào tạo nghề, cung cấp tín dụng ưu đãi và phát triển các khu công nghiệp công nghệ cao - tiêu biểu là Khu công nghệ Tân Trúc (Hsinchu Science Park). Nhờ hệ sinh thái này, Đài Loan không chỉ nổi lên như trung tâm sản xuất bán dẫn toàn cầu mà còn sở hữu các thương hiệu công nghệ mang tính chiến lược. Tính đến năm 2023, thu nhập bình quân đầu người của Đài Loan đã vượt mốc 33.000 USD, tăng mạnh so với mức dưới 2.000 USD vào năm 1980 - một minh chứng rõ ràng cho thành quả của chiến lược phát triển dựa vào khu vực tư nhân năng động (IMF, 2023).
Trung Quốc: Tư nhân là động lực đổi mới trong nền kinh tế thị trường
Kể từ sau cải cách “mở cửa” năm 1978, Trung Quốc từng bước nới lỏng kiểm soát đối với khu vực kinh tế tư nhân, tạo điều kiện cho lĩnh vực này phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường mang màu sắc Trung Quốc. Đến thập niên 2010, khu vực tư nhân đã trở thành trụ cột của nền kinh tế khi đóng góp hơn 60% GDP, đảm nhận khoảng 80% việc làm ở đô thị và gần 90% số doanh nghiệp đăng ký mới, đồng thời dẫn đầu về đổi mới công nghệ với tỷ lệ đóng góp lên tới 70% (Naughton, 2007; Brandt và Rawski, 2008; OECD, 2019). Những tập đoàn như Huawei, Alibaba, Tencent hay Xiaomi không chỉ là những đại diện tiêu biểu cho sự trỗi dậy của doanh nghiệp tư nhân, mà còn phản ánh năng lực cạnh tranh toàn cầu và khả năng đổi mới vượt trội của khu vực này.
Trong khi nhà nước Trung Quốc giữ vai trò thiết lập định hướng và khung chính sách thông qua các chiến lược như “Made in China 2025” hay “Internet Plus”, chính những doanh nghiệp tư nhân mới là lực lượng nòng cốt hiện thực hóa mục tiêu phát triển công nghệ và hiện đại hóa nền kinh tế (Kennedy, 2015; Kroeber, 2016). Cạnh tranh khốc liệt trong môi trường thị trường nội địa, kết hợp với khả năng hội nhập nhanh chóng vào chuỗi giá trị toàn cầu, đã kích thích làn sóng sáng tạo và cải tiến liên tục từ khu vực tư nhân (Rodrik, 2013; World Bank, 2020).
Theo Naughton (2021), đến đầu thập niên 2020, khu vực tư nhân đóng góp hơn 60% GDP, chiếm khoảng 80% việc làm ở thành thị và tạo ra tới 90% số lượng việc làm mới. Bất chấp sự hiện diện và ảnh hưởng không nhỏ từ các doanh nghiệp nhà nước, khu vực tư nhân đã trở thành động lực then chốt đưa Trung Quốc tiến gần hơn tới ngưỡng quốc gia thu nhập cao (World Bank, 2022).
Bài học cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế
Tại Việt Nam, Nhà nước luôn chú trọng thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển, thể hiện rõ qua việc Ban Chấp hành Trung ương ban hành Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân. Nghị quyết này không chỉ đánh dấu một bước ngoặt chính sách quan trọng, mà còn khẳng định vai trò trung tâm của khu vực kinh tế tư nhân như một động lực then chốt trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đặc biệt trong giai đoạn phát triển mới.
Bảng 1: Tổng quan về kinh tế tư nhân Việt Nam
Chỉ tiêu |
Giá trị/Số liệu |
Ghi chú |
Số lượng doanh nghiệp tư nhân |
Gần 1 triệu doanh nghiệp (năm 2024) |
Tăng mạnh so với dưới 40.000 doanh nghiệp (năm 2000) |
Hộ kinh doanh cá thể |
5 triệu hộ |
Phần lớn chưa chuyển đổi sang doanh nghiệp chính thức |
Đóng góp vào GDP |
45 - 51% GDP |
Cao hơn khu vực nhà nước và FDI |
Việc làm tạo ra |
> 40 triệu việc làm |
Chiếm 82% tổng lao động toàn nền kinh tế |
Đóng góp vào ngân sách nhà nước |
~30% tổng thu ngân sách nhà nước |
Tăng trưởng đều qua các năm |
Tỷ lệ SMEs |
> 97% tổng doanh nghiệp tư nhân |
Phần lớn có quy mô nhỏ và siêu nhỏ |
Doanh nghiệp tư nhân lớn tiêu biểu |
Vingroup, Hòa Phát, Masan, Thế giới di động... |
Đã niêm yết, mở rộng quy mô và vươn ra quốc tế |
Tuy vậy, Việt Nam đang đứng trước nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình sau hơn ba thập niên tăng trưởng ấn tượng. Để vượt qua ngưỡng phát triển trung bình và trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, như mục tiêu Đại hội XIII của Đảng đề ra, Việt Nam cần phát huy tối đa vai trò của khu vực kinh tế tư nhân. Những kinh nghiệm thành công từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc gợi mở một số bài học sau:
Một là, tư nhân phải là chủ thể trung tâm trong đổi mới sáng tạo
Như các nền kinh tế Đông Á đã chứng minh, chỉ khi khu vực tư nhân có năng lực đổi mới, họ mới có thể tạo ra giá trị gia tăng cao, thoát khỏi mô hình tăng trưởng dựa trên chi phí thấp (Rodrik, 2013; Hausmann, Hwang, và Rodrik, 2007). Việc tạo ra các sản phẩm công nghệ lõi, như TSMC ở Đài Loan hay Samsung tại Hàn Quốc, bắt nguồn từ năng lực đổi mới nội sinh mạnh mẽ của khu vực tư nhân (Yu, 2015; Kim, 1997).
Hai là, Nhà nước cần kiến tạo thay vì can thiệp
Mô hình MITI của Nhật, chiến lược chaebol của Hàn, hay hỗ trợ hệ sinh thái SMEs của Đài Loan đều cho thấy sự cần thiết của một nhà nước kiến tạo, định hướng, hỗ trợ nhưng không can thiệp hành chính vào hoạt động kinh doanh (Johnson, 1982; Amsden, 1989; Mathews và Cho, 2000). Vai trò của nhà nước là tạo lập thể chế thuận lợi, ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ tài chính - công nghệ - pháp lý, và đảm bảo cạnh tranh công bằng, thay vì điều hành vi mô hoạt động doanh nghiệp (Chang, 2003; World Bank, 2021).
Ba là, đầu tư R&D phải xuất phát từ doanh nghiệp
Các nền kinh tế thành công cho thấy: Đầu tư vào R&D hiệu quả nhất khi được dẫn dắt bởi doanh nghiệp, với sự hỗ trợ chính sách của Nhà nước về thuế, tín dụng và liên kết đại học - doanh nghiệp (Freeman & Soete, 1997; OECD, 2012). Tại Hàn Quốc và Trung Quốc, các tập đoàn như Samsung hay Huawei chiếm tỷ trọng R&D lớn nhất trong toàn nền kinh tế, góp phần thay đổi căn bản năng suất và trình độ công nghệ quốc gia (Kim, 1997; Kennedy, 2015).
Bốn là, hội nhập toàn cầu và kết nối chuỗi giá trị
Như TSMC của Đài Loan hay Huawei của Trung Quốc, doanh nghiệp tư nhân cần hướng đến thị trường toàn cầu và tham gia vào các mắt xích công nghệ cao trong chuỗi cung ứng (Yusuf & Nabeshima, 2009; Breznitz, 2007). Việt Nam không thể dựa mãi vào vai trò “công xưởng gia công” mà phải nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị bằng cách khuyến khích doanh nghiệp tư nhân làm chủ công nghệ, thương hiệu và hệ thống phân phối toàn cầu (Hausmann et al., 2007; Rodrik, 2013).
Tài liệu tham khảo
1.Đăng Nguyên & Hoàng Chương. (2025). Kinh tế tư nhân phát triển ra sao từ năm 2000 đến nay? VnExpress. https://vnexpress.net/kinh-te-tu-nhan-phat-trien-ra-sao-tu-nam-2000-den-nay-4869228.html
2.World Bank (2021). The Long Ascent: Developing the Market Economy in Vietnam. World Bank Group. https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/251981631003491051/the-long-ascent-developing-the-market-economy-in-vietnam
3.Asian Development Bank (2022). Asia’s Journey to Prosperity: Policy, Market, and Technology. Manila: ADB.
4.World Economic Forum (2019). Global Competitiveness Report 2019. Geneva: WEF.
5.Rodrik, D. (2013). The Past, Present, and Future of Economic Growth. Working Paper No. 1, Global Citizen Foundation.
6.Ohno, K. (2009). Avoiding the Middle Income Trap: Renovating Industrial Policy Formulation in Vietnam. Vietnam Development Forum Policy Note.
7.Hausmann, R., Hwang, J., & Rodrik, D. (2007). What You Export Matters. Journal of Economic Growth, 12(1), pages 1 - 25.
8.Chang, H-J. (2003). Kicking Away the Ladder: Development Strategy in Historical Perspective. London: Anthem Press.
9.Yusuf, S., & Nabeshima, K. (2009). Tiger Economies Under Threat: A Comparative Analysis of Malaysia's Industrial Prospects and Policy Options. World Bank Publications.
10.Wade, R. (1990). Governing the Market: Economic Theory and the Role of Government in East Asian Industrialization. Princeton University Press.
11.Naughton, B. (2007). The Chinese Economy: Transitions and Growth. MIT Press.
12.Dahlman, C., & Utz, A. (2007). India and the Knowledge Economy: Leveraging Strengths and Opportunities. World Bank Institute.
13.OECD (2019). SME and Entrepreneurship Outlook 2019. OECD Publishing.
Xuân Mai