1. Về quản trị dữ liệu
Quản trị dữ liệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ thống thống kê quốc gia (NSS), đây là vấn đề liên quan đến các nguyên tắc, chính sách và quy trình, cấu trúc, vai trò và trách nhiệm của cơ quan thống kê. Điều này đòi hỏi phải có cách tiếp cận toàn diện với những vấn đề liên quan đến quản trị dữ liệu khi thu thập, quản lý, công bố và sử dụng thông tin thống kê chính thức.
Trong đó, khung khổ quản trị dữ liệu rạch ròi có thể trở thành công cụ hỗ trợ thống kê chính thức trong việc thu thập và phân tích dữ liệu với chất lượng cao nhất có thể. Cụ thể là, cần có khung khổ quản trị thích hợp để các cơ quan soạn thảo NSSs, nhất là cơ quan thống kê quốc gia (NSOs) và thống kê của ngân hàng trung ương (NHTW) tận dụng những lợi ích của “cuộc cách mạng dữ liệu” đang diễn ra trên thế giới hiện nay.
Thứ nhất, liên quan đến thu thập dữ liệu, kết quả nghiên cứu, điều tra thống kê truyền thống cho thấy, cần bổ sung các loại thông tin mới; thí dụ, các nguồn dữ liệu thay thế, bao gồm các ghi chép hành chính và “internet vạn vật” (dữ liệu lớn). Tuy nhiên, rủi ro liên quan đến vấn đề này là khó khăn trong việc lưu giữ các nguồn dữ liệu đa dạng thu thập được từ bên ngoài phạm vi thống kê, một khi thiếu vắng sự phối hợp cần thiết trong việc xác định các chỉ số kinh tế.
Thứ hai, những thách thức rõ ràng liên quan đến NSSs trong việc quản lý những tiến triển của hệ sinh thái dữ liệu. Cụ thể là, NSSs còn lúng túng trong việc xử lý các nguồn thông tin, khi các bộ dữ liệu tư nhân hay của các cơ quan đăng ký nhà nước không được thiết lập vì mục tiêu thống kê, và có thể dẫn đến sự chậm trễ. Điều này đòi hỏi phải bám sát các thỏa thuận quốc tế và tiêu chuẩn thống kê dài hạn, duy trì năng lực của thống kê truyền thống trong NSSs, ưu tiên sử dụng thêm các nguồn dữ liệu truyền thống và nguồn dữ liệu thay thế, coi đây là vấn đề cốt lõi để duy trì niềm tin vào thống kê chính thức.
Thứ ba, về việc phổ biến dữ liệu, công nghệ số cho phép tiếp cận miễn phí và rõ ràng với thông tin. Tuy nhiên, sự gia tăng độ phức tạp của các hoạt động kinh tế, tài chính trong một thế giới giàu dữ liệu đặt ra ưu tiên về giáo dục thống kê và kỹ năng tài chính. Ngoài ra, thống kê chính thức có tầm quan trọng trong việc cung cấp thông tin tham khảo, có mục tiêu, qua đó hỗ trợ phát triển kinh tế và đời sống xã hội.
Thứ tư, mối quan tâm ngày càng gia tăng trên toàn cầu về hiệu quả sử dụng thông tin cho mục đích chính sách, nhất là khi thiết kế, đối chiếu, đánh giá và điều chỉnh các biện pháp chính sách. Tuy nhiên, sự phát triển của những khung khổ chỉ số như vậy đang vấp phải trở ngại nghiêm trọng, phản ánh những hạn chế hiện nay về hiệu quả và tiếp cận dữ liệu sạch, cũng như việc chia sẻ dữ liệu thống kê chính thức.
2. Về các nguồn dữ liệu thay thế
Kinh nghiệm của các NHTW nhấn mạnh tiềm năng của các bộ dữ liệu thay thế để chuyển giao thống kê có tần suất cao, kịp thời, linh hoạt và chi tiết hơn so với thống kê truyền thống. Đây là yêu cầu cần thiết, giúp các nhà tạo lập chính sách theo dõi, cập nhật diễn biến kinh tế vĩ mô và đưa ra các quyết định chính sách phù hợp với bối cảnh kinh tế.
Cụ thể là, cùng với xu hướng chuyển đổi số, các nguồn thông tin mới, phi truyền thống đã nổi lên với nhiều hứa hẹn, có thể bao gồm nhiều lĩnh vực kinh tế, tài chính, vốn được đánh giá là rất khó thâu tóm thông qua phương pháp thu thập dữ liệu truyền thống. Nguồn thông tin mới này đều có sẵn trong thời gian gần thực, tạo thuận lợi cho việc điều hành các chính sách kinh tế, nhất là trước những cú sốc bất thường.
Tuy nhiên, nguồn dữ liệu mới này có thể hình thành với số lượng lớn, hình thức đa dạng, tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu khá cao, rất khó sử dụng một cách có hệ thống trong việc tạo lập chính sách và soạn thảo thống kê. Có thể xử lý những thách thức này thông qua sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước với khu vực tư nhân trong việc cung cấp dữ liệu, hoặc cải thiện phương pháp phân tích thống kê.
Thách thức chủ yếu là môi trường kinh tế, tài chính thay đổi không ngừng, đòi hỏi phải tiếp tục điều chỉnh khung khổ thống kê chính thức. Tại Nhật Bản, quá trình chuyển đổi số đã dẫn đến những loại hình dịch vụ mới, được cho là cần phải cân nhắc khi tính toán lạm phát, đồng thời cần sử dụng phương pháp thống kê mới tại NHTW.
Do thiếu thống kê phù hợp, hầu hết thiệt hại do GFC gây ra không được thông báo trước từ các nhà tạo lập chính sách. Thông qua sự phối hợp nhanh chóng trên toàn cầu, phần lớn “lỗ hổng” về dữ liệu cần thiết đã được lựa chọn và xử lý, cụ thể là thông qua Sáng kiến Lỗ hổng dữ liệu (DGI) do G20 và IMF đưa ra vào năm 2009. Trong thập kỷ sau GFC, sáng kiến này tiếp tục được mở rộng và đã khắc phục được phần lớn sự thiếu hụt về thông tin cần thiết, góp phần củng cố năng lực theo dõi diễn biến kinh tế, tài chính toàn cầu. Nhờ đó, khi đại dịch Covid- 19 xảy ra, các nhà tạo lập chính sách đã có đầy đủ thống kê cả về chất lượng và chủng loại, trong khi vài năm trước đó không thể có được.
Sau đại dịch, một số bài học đã được rút ra: (i) Khủng hoảng đòi hỏi phải tăng cường tính linh hoạt và chi tiết của các khung khổ thống kê, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng, nhất là trong việc theo dõi những bất ổn trong nền kinh tế; (ii) Đặc tính không kỳ vọng của cú sốc đòi hỏi các NHTW phải mở rộng phạm vi thống kê cần thu thập thông tin; (iii) Hạn chế của thống kê truyền thống nhấn mạnh sự cần thiết phải khai thác những nguồn thông tin thay thế, đây là thông tin cần thiết trong việc đánh giá tính bền vững của nền kinh tế hiện nay.
Do tầm quan trọng của những vấn đề nêu trên đối với các NHTW, Ủy ban Irving Fisher về Thống kê NHTW (IFC) đã tổ chức Hội nghị Thống kê thế giới (WSC) lần thứ 63 vào tháng 7/2021, tập trung vào những đóng góp về thống kê của các NHTW trên thế giới và những thách thức đang đối mặt.
Thông điệp chính từ Hội nghị là cần tăng cường năng lực của các NHTW trong việc đối phó với những cú sốc trong tương lai tương tự như đại dịch Covid-19, đó là cần thử nghiệm tính bền vững của các nền kinh tế trước những biến động bất thường. Có thể đạt được mục tiêu này bằng cách mở rộng các chỉ số có tần suất cao, cụ thể và kịp thời hơn, khai thác lợi thế ngày càng tăng của các nguồn thông tin thay thế. Cụ thể là, quá trình chuyển đổi số đã dẫn đến những loại hình thông tin mới, có thể bổ sung và mở rộng phân tích truyền thống và xác định thống kê. Ngoài ra, cần nâng cao hiệu quả sử dụng sự phong phú của các bộ “dữ liệu tài chính lớn” chi tiết bắt nguồn từ các đăng ký truyền thống, như đăng ký cho vay cầm cố đối với bên thứ ba (loan-by-loan).
3. Khó khăn và thách thức
Cũng như GFC, đại dịch đã bộc lộ những yếu kém và hạn chế của bộ máy thống kê truyền thống, và đây là cơ hội để xử lý những thiếu sót này, cụ thể là thông qua việc xác định và lấp đầy khoảng trống về dữ liệu, tổ chức lại quy trình thống kê, đảm bảo cho việc chuẩn bị cơ sở hạ tầng hỗ trợ thống kê chính thức trước những vấn đề mới trong tương lai.
Kinh nghiệm cơ bản rút ra từ khủng hoảng hiện nay là phải có chiến lược sáng tạo để khắc phục tình trạng thiếu hụt thông tin của thống kê truyền thống. Điều này thường đòi hỏi phải sử dụng các nguồn dữ liệu mới và phi truyền thống, phản ánh một số diễn biến: Các bộ dữ liệu lớn (sản phẩm phụ) hình thành từ hoạt động của doanh nghiệp, nhiều tài sản đăng ký tại các cơ quan quản lý nhà nước vẫn chưa được sử dụng vào mục đích thống kê, tác động của xu hướng gia tăng số hóa đang nổi lên trong cuộc sống hiện đại, công nghệ tiên tiến về xử lý các bộ dữ liệu phi cấu trúc như bài khóa chẳng hạn.
Trong thời kỳ đại dịch, các nguồn dữ liệu đa dạng đã bổ sung cho nguồn dữ liệu truyền thống, góp phần sáng tỏ những sự kiện mới, nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường đánh giá tác động môi trường và các yếu tố kinh tế - xã hội.
Phần lớn các NHTW đều thừa nhận, nhiều thách thức nổi lên trong quá trình tiếp cận các nguồn dữ liệu thay thế.
Thứ nhất, việc sử dụng có hệ thống các nguồn dữ liệu vì mục tiêu thống kê và chính sách đòi hỏi mức độ ổn định phù hợp, có thể sử dụng được và tiếp cận dễ dàng để điều chỉnh hoạt động đầu tư về công nghệ và cách thức cần thiết cho việc khai thác nguồn thông tin này. Tuy nhiên, đầu ra bắt nguồn từ những nguồn dữ liệu này thường không đảm bảo được tính liên tục và thống nhất theo thời gian.
Thứ hai, chiều rộng của các dữ liệu thay thế mới che giấu ít nhất hai lực cản được cho là cần khắc phục trong phương pháp thống kê tương lai. Một mặt, các dữ liệu số thường hình thành trực tuyến hay từ các cơ quan am hiểu số hóa và từ các hoạt động, gây khó khăn cho việc xác định mức độ chệch hướng về cơ cấu dữ liệu. Mặt khác, sự khác thường của các bộ dữ liệu thay thế mới đồng nghĩa với sự thiếu rõ ràng về thông tin, đòi hỏi phải tăng cường nỗ lực để nắm bắt một cách đầy đủ.
Thứ ba, nội dung thông tin của các nguồn dữ liệu phụ thuộc hoàn toàn vào ý đồ sử dụng. Thí dụ, thống kê lựa chọn có thể được sử dụng làm chuẩn mực trong dự báo GDP, đòi hỏi phải ưu tiên trong việc đảm bảo sự minh bạch về nguồn thông tin sử dụng cho những mục tiêu này.
Thứ tư, các vấn đề quan trọng nổi lên khi các loại dữ liệu mới liên kết với nhau trong hạ tầng xuất bản thống kê chính thức. Việc sao chép dữ liệu một cách dồn dập với những thể thức khác nhau đòi hỏi IT, kỹ năng và ngân sách phù hợp.
Thứ năm, cần có các thỏa thuận rõ ràng, chặt chẽ về chia sẻ dữ liệu, tiêu chuẩn và quy trình cần thiết để huy động các nguồn dữ liệu khác nhau. Thí dụ, khủng hoảng nhấn mạnh những hạn chế của quy trình báo cáo định kỳ hiện hành, nhất là vào thời điểm căng thẳng gia tăng, đòi hỏi phải tăng cường chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả quản lý ngân hàng.
Một hướng đi có thể là, thúc đẩy quá trình tiêu chuẩn hóa thống kê, xây dựng một bộ từ điển dữ liệu riêng. Cách khác là, tăng cường chia sẻ dữ liệu quốc tế một cách trung thực, thí dụ giữa các ngân hàng và các bên đối tác khi phải xử lý những vấn đề thống kê phức tạp.
Khuyến nghị cuối cùng là, sử dụng giai đoạn DGI mới để nâng cấp hạ tầng thống kê toàn cầu, góp phần cải thiện thống kê lõi hiện có và xử lý những nhu cầu về dữ liệu mới. Trong đó, việc tăng cường tiêu chuẩn hóa và chia sẻ dữ liệu về giai đoạn xuất bản thống kê giữa các định chế có uy tín cũng có thể góp phần giảm nhẹ gánh nặng về điều tra, báo cáo.
Xuân Thanh
Nguồn: Ngân hàng Thanh toán quốc tế 2021